Bạn từng thắc mắc “khi nào dùng 对?”, “lúc nào phải dùng 对于 hoặc 关于?” và vì sao ba giới từ này dễ gây nhầm lẫn đến vậy? Đây là phần kiến thức khiến rất nhiều người học HSK mất điểm oan. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách phân biệt nhanh – dễ nhớ – áp dụng được ngay, kèm bảng so sánh, ví dụ thực tế và bài tập HSK có đáp án. Đồng thời, mình gợi ý thêm một số mẹo học thông minh để bạn không bao giờ nhầm ba từ này nữa.
1. 对 là gì? Cách dùng 对 trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 对 (duì) là giới từ phổ biến nhất, biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng tác động. Nó mang nghĩa “đối với” hoặc “hướng về”, thường đứng sau chủ ngữ để thu hẹp phạm vi ảnh hưởng của hành động.
Ví dụ: “我对汉语很感兴趣” (Tôi rất có hứng thú với tiếng Trung). Một lỗi sai kinh điển là dùng 对 để mở đầu một chủ đề chung chung. Đánh giá một cách chuyên sâu, phân biệt 对, 对于 và 关于 bắt đầu từ việc nhận diện 对 luôn hướng tới một đối tượng cụ thể.
2. 对于 là gì? Cách dùng 对于
对于 (duìyú) mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để đưa ra quan điểm, thái độ về một vấn đề hoặc sự việc. Khác với 对, 对于 có vị trí linh hoạt hơn, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh chủ đề.
Ví dụ: “对于这件事,我 không có ý kiến” (Về việc này, tôi không có ý kiến). Khi luyện thi HSK 3–5, việc nắm chắc 对于 giúp bạn ghi điểm trong các bài viết nghị luận. Đánh giá đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt 对, 对于 và 关于 một cách dễ dàng.
3. 关于 là gì? Cách dùng 关于
关于 (guānyú) mang nghĩa là “về, liên quan đến”, dùng để giới thiệu phạm vi của một sự việc hoặc chủ đề. Điểm nhận diện đặc trưng nhất là 关于 luôn đứng ở đầu câu để mở ra một vấn đề hoàn toàn mới.
Ví dụ: “关于中国文化,tôi biết rất ít”. Trong các đề thi HSK, nếu bạn thấy giới từ đứng trước cả chủ ngữ để dẫn dắt nội dung, 90% đó là 关于. Đây là chìa khóa quan trọng để phân biệt 对, 对于 và 关于 khi làm bài thi đọc nhanh.
4. Bảng so sánh nhanh: Đối – Đối Với – Về
Để đánh giá trình độ ngữ pháp một cách chuẩn xác, hãy nhìn vào bảng tổng hợp dưới đây. Sự khác biệt về vị trí và mục đích sử dụng sẽ giúp bạn không còn lúng túng khi lựa chọn giới từ trong bài thi.
| Từ | Nghĩa chính | Vị trí trong câu |
Đặc điểm nhận dạng
|
| 对 | Đối với | Sau chủ ngữ |
Nhấn vào đối tượng tác động
|
| 对于 | Đối với, về | Trước/Sau chủ ngữ |
Nhấn vào quan điểm, vấn đề
|
| 关于 | Về, liên quan | Luôn đứng đầu câu |
Mở đầu, giới thiệu chủ đề
|