Hướng dẫn chi tiết cách dùng và phân biệt 及时 và 按时 trong tiếng Trung với ví dụ minh họa và bài tập luyện tập. Giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong HSK. Bạn hay nhầm lẫn giữa 及时 và 按时 khi học tiếng Trung? Bài viết này hướng dẫn cách dùng từng từ, phân biệt dễ nhớ, kèm ví dụ và bài tập trắc nghiệm hiệu quả cho HSK.
I. 及时 (/jíshí/) là gì?
Trong tiếng Trung, 及时 mang ý nghĩa là “đúng lúc” hoặc “kịp thời”. Nó vừa có thể làm tính từ, vừa làm phó từ để nhấn mạnh vào việc hành động xảy ra ngay vào khoảnh khắc cần thiết nhất, giúp giải quyết vấn đề hoặc nắm bắt cơ hội mà không hề trì hoãn.
Ví dụ, khi bạn xuất hiện đúng lúc một người bạn đang cần giúp đỡ, chúng ta nói: “你 tới thật là 及时”. Trong đề thi HSK, 及时 thường đi kèm với các sự vật thiên nhiên như “trận mưa kịp thời” (及时雨), mang lại cảm xúc nhẹ nhõm và tích cực cho người nghe.
II. 按时 (/ànshí/) là gì?
Khác với sự linh hoạt của 及时, 按时 mang tính kỷ luật cao hơn với ý nghĩa “đúng hạn” hoặc “đúng giờ”. Từ này đóng vai trò là phó từ, nhấn mạnh việc thực hiện một nhiệm vụ theo đúng kế hoạch hoặc lịch trình đã định sẵn từ trước.
Hôm nay, nếu bạn luôn “按时 hoàn thành bài tập”, bạn đang xây dựng một thói quen chuyên nghiệp. Trong thi cử, 按时 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như uống thuốc đúng giờ, đi làm đúng hạn, giúp bạn đánh giá được mức độ nghiêm túc của chủ thể hành động.
III. Phân biệt 及时 và 按时
Điểm cốt yếu để phân biệt 及时 và 按时 chính là ở “kế hoạch” và “nhu cầu”. 按时 là làm theo lịch trình (đúng giờ), còn 及时 là làm theo yêu cầu của tình huống (kịp lúc). Một bên là sự chuẩn xác của đồng hồ, một bên là sự nhạy bén của con người.
Để không bị nhầm lẫn trong bài thi HSK, bạn hãy nhớ: 及时 có thể làm tính từ đứng sau “很” (很及时), nhưng 按时 thì không. Việc thấu hiểu sự khác biệt này thông qua các quiz thực hành sẽ giúp bạn vận dụng từ ngữ một cách tự nhiên và sắc sảo hơn.
| Từ vựng | Ý nghĩa chính | Sắc thái đánh giá | Ví dụ minh họa |
| 及时 | Kịp thời, đúng lúc | Linh hoạt, giải quyết vấn đề | 谢谢你的及时帮助 (Cảm ơn sự giúp đỡ kịp thời của bạn). |
| 按时 | Đúng hạn, đúng giờ | Kỷ luật, theo kế hoạch | 我们应该按时上课 (Chúng ta nên lên lớp đúng giờ). |
IV. Bài tập trắc nghiệm thực chiến
Hãy thử sức với câu hỏi: “医生告诉我要 ____ 吃药” (Bác sĩ bảo tôi phải ____ uống thuốc). Đáp án chính xác là 按时 vì việc uống thuốc cần tuân thủ đúng lộ trình thời gian. Những bài tập này sẽ giúp bạn phân biệt 及时 và 按时 một cách bền vững.
Việc thành thạo các cặp từ gần nghĩa là chìa khóa để bạn tự tin phỏng vấn định cư hay làm việc tại các tập đoàn lớn. Đừng quên rèn luyện thêm tại các khóa học chuyên sâu để biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ ngôn ngữ thực thụ nhé!