Trong tiếng Trung, 也 và 都 đều mang nghĩa “cũng”, nhưng cách dùng và vị trí trong câu lại hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là lỗi thường gặp ở phần điền từ – dịch câu trong HSK 3–5. Tin vui là: chỉ cần hiểu đúng bản chất, bạn có thể phân biệt và ghi nhớ ngay lập tức.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu – phân biệt – áp dụng đúng, đồng thời đưa thêm mẹo luyện tập thực chiến để bạn cải thiện điểm HSK và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
I. 也 là gì? Cách dùng 也 (yě)
✓ Giải nghĩa 也
✓ Cách đặt vị trí trong câu
✓ 4 cách dùng phổ biến của 也
“Cũng” → biểu thị tương tự
也…也… → “vừa…vừa…”
Chuyển ý / Nhượng bộ
Nhấn mạnh (ngay cả…cũng…)
✓ Ví dụ HSK 3–5
✓ Một số từ vựng chứa 也
II. 都 là gì? Cách dùng 都 (dōu)
✓ Giải nghĩa 都
✓ Vị trí trong câu
✓ 3 cách dùng phổ biến của 都
“Đều”
“Do / vì / tại”
“Thậm chí” (nhấn mạnh)
✓ Ví dụ HSK 3–5
✓ Từ vựng chứa 都 (đô thị, thủ đô…)
III. Phân biệt 也 và 都 (Bảng so sánh – dễ nhớ)
✓ Giống nhau khi dùng
✓ Khác nhau về:
Ý nghĩa
Mức độ nhấn mạnh
Vị trí trong câu
Loại câu (so sánh / nhấn mạnh / nguyên nhân)
✓ 8 ví dụ so sánh nhanh
✓ Mẹo ghi nhớ:
“也 = CŨNG → so sánh 2 đối tượng”
“都 = ĐỀU → gom nhóm nhiều đối tượng”
IV. Hướng dẫn dùng đúng 也 – 都 trong giao tiếp
✓ Khi nào bắt buộc dùng 都?
✓ Khi nào phải dùng 也?
✓ Các lỗi người học HSK hay mắc phải
✓ Tips sửa lỗi nhanh
V. Ví dụ áp dụng vào giao tiếp (20 mẫu câu)
✓ Mẫu câu dùng trong miêu tả
✓ Mẫu câu dùng trong so sánh
✓ Mẫu câu dùng trong HSKK
VI. Bài tập luyện tập 也 – 都 (kèm đáp án)
✓ 10 câu điền từ
✓ 5 câu dịch Việt → Trung
✓ 5 câu phân biệt
(Đáp án cuối bài)
VII. Giải pháp học nhanh dành cho người học HSK (lồng ghép sản phẩm – không PR quá đà)
Gợi ý đoạn lồng ghép:
Trong quá trình học, nhiều bạn chia sẻ rằng dù hiểu 也 và 都 nhưng vẫn hay dùng sai khi làm bài hoặc khi nói. Vì vậy trong khóa học, mình có thiết kế bài tập phản xạ 1–3 giây, giúp bạn chọn đúng 也/都 mà không cần suy nghĩ lâu. Ngoài ra, phần luyện nói có hệ thống chấm lỗi tự động, chỉ ra vị trí dùng sai để bạn sửa ngay.
→ Lồng ghép nhẹ – tập trung vào lợi ích học viên, không PR sản phẩm.