Tìm hiểu chi tiết cách dùng từ “Và” trong tiếng Trung (和, 跟, 与, 及, 以及) với ví dụ minh họa, bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ nhanh, ôn thi HSK hiệu quả. Bạn có biết “Và” trong tiếng Trung có tới 5 cách viết và dùng khác nhau? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết, cung cấp ví dụ, bài tập và mẹo nhớ nhanh giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả và chuẩn bị tốt cho HSK.
I. “Và” trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, để biểu thị ý nghĩa “Và”, chúng ta không chỉ có một mà là một “gia đình” các từ như 和, 跟, 与, 及, 以及. Mỗi từ lại mang một sắc thái riêng biệt, từ sự gần gũi của lời nói hằng ngày đến sự trang trọng trong văn bản chính thống.
Ví dụ, 和 (hé) là từ thông dụng nhất để nối hai danh từ, trong khi 跟 (gēn) lại mang sắc thái “cùng với”. Việc lựa chọn đúng từ và tiếng trung phù hợp với ngữ cảnh hôm nay sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện.
II. Một số cấu trúc với từ “Và” trong tiếng Trung
Các cấu trúc như “A + 与/跟/和 + B + 相比” (So sánh A với B) là những mẫu câu “vàng” trong bài thi viết HSK. Chúng giúp bạn diễn đạt sự tương quan một cách logic và chuyên nghiệp, thay vì chỉ dùng những câu đơn rời rạc.
Bên cạnh đó, cấu trúc “Chủ đề 1 + 和 + Chủ đề 2 + Động từ” rất phổ biến trong đời sống. Hiểu rõ cách sắp xếp từ và tiếng trung trong câu sẽ giúp bạn truyền tải thông tin chính xác, tránh được những lỗi diễn đạt ngô nghê khi giao tiếp thực tế.
III. Phân biệt 跟, 和, 与, 及, 以及
Để đánh giá trình độ của một người học, chuyên gia thường nhìn vào cách họ chọn từ nối. 和 dùng cho mọi tình huống, nhưng 跟 lại thiên về khẩu ngữ “anh và tôi cùng đi”. Trong khi đó, 与 thường xuất hiện trang trọng trong tiêu đề sách báo.
Riêng 及 (jí) và 以及 (yǐjí) lại là những “ngôi sao” của văn viết, dùng để nối các danh từ hoặc cụm câu dài hơn. Nắm lòng bảng phân biệt từ và tiếng trung này chính là bí quyết để bạn không bao giờ bị nhầm lẫn giữa phong cách học thuật và giao tiếp.
| Từ | Chức năng | Ví dụ minh họa | Lưu ý đặc biệt |
| 跟 | Giới từ, liên từ | 我跟你一起去旅行 | Khẩu ngữ, nghĩa là “cùng, với” |
| 和 | Giới từ, liên từ | 我和她是朋友 | Phổ biến nhất, cả viết và nói |
| 与 | Giới từ, liên từ | 我与她下个月有约会 | Văn viết, trang trọng, tiêu đề |
| 及 | Liên từ | 桌椅及书本摆放整齐 | Văn viết, nối danh từ song song |
| 以及 | Liên từ | 我学英语、汉语以及韩语 | Nối cụm câu, quan hệ đẳng lập |
IV. Bài tập về cách dùng từ “Và” trong tiếng Trung
Hãy thử thách bản thân với một vài câu trắc nghiệm: “他 ____ 我去商场” (Anh ấy ____ tôi đi bách hóa). Bạn sẽ chọn 和 hay 跟? Việc thực hành liên tục với các dạng bài từ dễ đến khó sẽ giúp bạn củng cố kiến thức cực kỳ hiệu quả.
Đừng quên sửa lỗi sai cho các câu sử dụng sai vị trí của 及 hoặc 以及. Việc làm chủ từ và tiếng trung thông qua bài tập thực tế giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các bài thi năng lực tiếng Trung quốc tế như HSK hay TOCFL.
V. Mẹo học nhanh và lưu ý khi dùng từ “Và”
Mẹo nhỏ dành cho bạn là hãy học theo nhóm từ vựng: ví dụ 和 gắn với 和乐 (hòa vui), 与 gắn với 与其 (thay vì). Sử dụng flashcard để phân loại các từ nối theo văn phong (nói/viết) sẽ giúp bộ não của bạn truy xuất thông tin nhanh hơn gấp 2 lần.
Hôm nay, hãy thử đặt 5 câu sử dụng 5 từ nối khác nhau về chính cuộc sống của bạn. Áp dụng từ và tiếng trung vào thực tế không chỉ giúp bạn thi đạt điểm cao mà còn mở ra cơ hội phỏng vấn định cư hay làm việc tại các tập đoàn lớn.